Bản dịch của từ Backbone trong tiếng Trung
Backbone
Noun

Backbone (Noun)
bˈækbˌoʊn
bˈækbˌoʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A highspeed highcapacity digital connection which forms the axis of a local or wide area network.
高速高容量的数字连接,是局域网或广域网的主干。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
