Bản dịch của từ Chief trong tiếng Trung

Chief

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief (Adjective)

tʃiːf
tʃiːf
01

Important, main, main.

重要的,主要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Most important.

最重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chief (Noun)

tʃˈif
tʃˈif
01

A leader or ruler of a people or clan.

首领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An ordinary consisting of a broad horizontal band across the top of the shield.

徽章的顶部宽条

chief nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ