Bản dịch của từ Baffle trong tiếng Trung

Baffle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baffle (Noun)

bˈæfl̩
bˈæfl̩
01

A device used to restrain the flow of a fluid gas etc or to prevent the spreading of sound or light in a particular direction.

阻止流体或声音传播的装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Baffle (Verb)

bˈæfl̩
bˈæfl̩
01

Restrain or regulate a fluid sound etc.

抑制流动或声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Totally bewilder or perplex.

使人困惑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ