Bản dịch của từ Baggy trong tiếng Trung

Baggy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggy (Adjective)

bˈægi
bˈægi
01

Of clothing loose and hanging in folds.

衣服宽松、垂坠的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Baggy (Noun)

bˈægi
bˈægi
01

Loose widelegged trousers or shorts.

宽松裤子或短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh