Bản dịch của từ Bake trong tiếng Trung

Bake

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bake (Noun)

bˈeik
bˈeik
01

A dish consisting of a mixture of ingredients cooked in an oven.

在烤箱中烹饪的混合食材菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bake (Verb)

bˈeik
bˈeik
01

Cook (food) by dry heat without direct exposure to a flame, typically in an oven.

用干热烹饪食物,通常在烤箱中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of the sun or other agency) subject (something) to dry heat, especially so as to harden it.

用干热使食物变硬或熟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ