Bản dịch của từ Ban trong tiếng Trung

Ban

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban (Noun)

bɑn
bˈæn
01

A curse.

诅咒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A monetary unit of Romania, equal to one hundredth of a leu.

罗马尼亚货币单位,等于一列乌的百分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An official or legal prohibition.

官方禁令

ban là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ban (Verb)

bɑn
bˈæn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ