Bản dịch của từ Banana trong tiếng Trung

Banana

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banana (Noun)

bɐnˈɑːnɐ
bɑˈnɑnə
01

A long curved fruit that grows in clusters and has soft pulpy flesh and yellow skin when ripe

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person or thing that is foolish or silly

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The tropical plant that produces bananas

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa