Bản dịch của từ Banger trong tiếng Trung

Banger

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banger (Noun)

bˈæŋɚ
bˈæŋəɹ
01

A loud explosive firework.

响亮的烟花

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sausage.

香肠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An old car in poor condition.

一辆破旧的汽车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ