Bản dịch của từ Banter trong tiếng Trung

Banter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banter (Noun)

bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
01

A conversation characterized by lightheartedness and humor

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The playful and friendly exchange of teasing remarks

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Goodhumored repartee

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Banter (Verb)

bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To speak or talk in a playful or teasing way

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa