Bản dịch của từ Barge trong tiếng Trung

Barge

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barge (Verb)

bˈɑɹdʒ
bˈɑɹdʒ
01

Convey (freight) by barge.

用驳船运输货物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Move forcefully or roughly.

粗暴移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Barge (Noun)

bˈɑɹdʒ
bˈɑɹdʒ
01

A long flat-bottomed boat for carrying freight on canals and rivers, either under its own power or towed by another.

一种用于在运河和河流上运输货物的长平底船,通常由其他船拖动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ