ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Barrier
Fences, barriers.
障碍物,围栏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Obstacles, obstructions.
障碍
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A fence or other obstacle that prevents movement or access.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/barrier/