ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Barter
The action or system of bartering.
以物易物的行为或系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Exchange (goods or services) for other goods or services without using money.
以物易物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/barter/