Bản dịch của từ Batch trong tiếng Trung
Batch
VerbNoun

Batch (Verb)
bˈætʃ
bˈætʃ
01
Arrange (things) in sets or groups.
将物品分组或分类。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Batch (Noun)
bˈætʃ
bˈætʃ
Batch

Arrange (things) in sets or groups.
将物品分组或分类。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa