ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Batsman
A player especially in cricket who is batting or whose chief skill is in batting.
击球手,尤其是板球运动中负责击球的运动员。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/batsman/