Bản dịch của từ Beach trong tiếng Trung

Beach

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach (Noun Countable)

biːtʃ
biːtʃ
01

Beach.

沙滩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beach (Noun)

bˈitʃ
bˈitʃ
01

A pebbly or sandy shore, especially by the sea between high- and low-water marks.

海滩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Beach (Verb)

bˈitʃ
bˈitʃ
01

Run or haul up (a boat or ship) on to a beach.

将船拖上沙滩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ