Bản dịch của từ Haul trong tiếng Trung

Haul

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haul (Noun)

hˈɔl
hɑl
01

A distance to be covered in a journey.

行程的距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A quantity of something that has been stolen or is possessed illegally.

被盗的货物

haul
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Haul (Verb)

hˈɔl
hɑl
01

Of a person pull or drag with effort or force.

用力拉或拖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Especially of a sailing ship make an abrupt change of course.

(船)急转舵,改变航向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of a vehicle pull an attached trailer or carriage behind it.

拖拽附加的拖车或车厢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ