Bản dịch của từ Beach trong tiếng Trung
Beach
Noun CountableNounVerb

Beach (Noun Countable)
biːtʃ
biːtʃ
01
Beach.
沙滩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Beach (Noun)
bˈitʃ
bˈitʃ
01
A pebbly or sandy shore, especially by the sea between high- and low-water marks.
海滩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
