Bản dịch của từ Beating trong tiếng Trung

Beating

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beating (Noun)

bˈitɪŋ
bˈitɪŋ
01

The action by which someone or something is beaten.

打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The pulsation of the heart.

心跳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A heavy defeat or setback.

惨败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ