ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Become
Become, become.
变成;成为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Begin to be.
开始成为
(of clothing) look good on or suit (someone)
(衣服)适合某人,显得好看
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/become/