Bản dịch của từ Beef trong tiếng Trung

Beef

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef (Noun)

bif
bif
01

The flesh of a cow bull or ox used as food.

牛肉,即牛的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A criminal charge.

控告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A complaint or grievance.

抱怨或不满

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Flesh with welldeveloped muscle.

成熟的牛肉,肌肉发达。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beef (Verb)

bif
bif
01

Complain.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ