Bản dịch của từ Complaint trong tiếng Trung

Complaint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complaint (Noun)

kəmplˈeint
kəmplˈeint
01

An illness or medical condition, especially a relatively minor one.

小病或症状

complaint
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A statement that something is unsatisfactory or unacceptable.

不满的陈述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ