Bản dịch của từ Behalf trong tiếng Trung

Behalf

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behalf (Noun)

bɪhˈæf
bɪhˈæf
01

As a representative of.

代表某人或某团体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In the interests of a person group or principle.

代表某人或团体的利益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

On the part of done by.

代表某人行事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh