Bản dịch của từ Beige trong tiếng Trung

Beige

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beige (Adjective)

bˈeɪdʒ
ˈbaɪɡ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having a light brown color

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa