Bản dịch của từ Beneficence trong tiếng Trung
Beneficence
Noun

Beneficence (Noun)
bənˈɛfəsns
bənˈɛfɪsns
01
Good or charitable character or behavior.
善行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beneficence

Good or charitable character or behavior.
善行
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa