Bản dịch của từ Beneficence trong tiếng Trung
Beneficence
Noun

Beneficence (Noun)
bənˈɛfəsns
bənˈɛfɪsns
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Good or charitable character or behavior.
善行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beneficence

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Good or charitable character or behavior.
善行
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa