Bản dịch của từ Behavior trong tiếng Trung
Behavior
Noun

Behavior (Noun)
bɪhˈeɪvjɐ
bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The way that a substance machine system or process functions or responds under particular conditions
性能;特性;反应方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
