ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bezant
A gold or silver coin originally minted at Byzantium.
拜占庭的金币或银币
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A roundel or ie a solid gold circle.
圆形金牌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bezant/