ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bicarbonate
A salt containing the anion HCO₃⁻.
含有碳酸氢根离子的盐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sodium bicarbonate.
碳酸氢钠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bicarbonate/