Bản dịch của từ Sodium trong tiếng Trung

Sodium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sodium (Noun)

sˈoʊdiəm
sˈoʊdiəm
01

The chemical element of atomic number 11 a soft silverwhite reactive metal of the alkali metal group.

化学元素,原子序数11,软银白色金属,属于碱金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh