Bản dịch của từ Bilateral trong tiếng Trung

Bilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilateral (Adjective)

baɪlˈætɚl
baɪlˈætəɹl
01

Involving two parties especially countries.

涉及两个国家的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or relating to two sides affecting both sides.

涉及两个方面或双方的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ