Bản dịch của từ Billiard trong tiếng Trung

Billiard

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billiard (Noun)

bˈɪljɚd
bˈɪljəɹd
01

A dynamical system in which a particle alternates between motion in a straight line and specular reflections from a boundary.

一个粒子在直线运动与镜面反射之间交替的动力系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Attributive Pertaining to the game of billiards.

与台球有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A shot in billiards or snooker in which the cue ball strikes two other balls a carom.

台球的一种击球方式,击球时主球依次撞击两个其他球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ