ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Binary
Relating to using or denoting a system of numerical notation that has 2 rather than 10 as a base.
二进制的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to composed of or involving two things.
由两个部分组成的
Something having two parts.
由两个部分组成的事物
The binary system of notation.
二进制系统
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/binary/