Bản dịch của từ Binary trong tiếng Trung

Binary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binary (Adjective)

bˈaɪnɚi
bˈaɪnəɹi
01

Relating to using or denoting a system of numerical notation that has 2 rather than 10 as a base.

二进制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to composed of or involving two things.

由两个部分组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Binary (Noun)

01

Something having two parts.

由两个部分组成的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The binary system of notation.

二进制系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh