Bản dịch của từ Binge trong tiếng Trung

Binge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binge (Noun)

bɪndʒ
bˈɪndʒ
01

A period of excessive indulgence in an activity especially drinking alcohol or eating.

过度沉迷于某种活动,尤其是饮酒或吃东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Binge (Verb)

bɪndʒ
bˈɪndʒ
01

Indulge in an activity especially eating to excess.

过度沉迷于某种活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh