Bản dịch của từ Bipolar trong tiếng Trung

Bipolar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bipolar (Adjective)

baɪpˈoʊlɚ
baɪpˈoʊləɹ
01

Of psychiatric illness characterized by both manic and depressive episodes or manic ones only.

一种精神疾病,表现为躁狂与抑郁交替的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a transistor or other device using both positive and negative charge carriers.

双极的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having or relating to two poles or extremities.

与两个极端相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ