Bản dịch của từ Birdie trong tiếng Trung

Birdie

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birdie (Noun)

01

A score of one stroke under par at a hole.

在高尔夫中,低于标准杆一杆的成绩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A childs term for a bird.

小鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Birdie (Verb)

01

Play a hole with a score of one stroke under par.

在高尔夫球中以低于标准杆一杆的成绩完成一个洞。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh