ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Birdie
Play a hole with a score of one stroke under par.
在高尔夫球中以低于标准杆一杆的成绩完成一个洞。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A childs term for a bird.
小鸟
A score of one stroke under par at a hole.
在高尔夫中,低于标准杆一杆的成绩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/birdie/