Bản dịch của từ Birth trong tiếng Trung

Birth

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birth (Noun Countable)

bɜːθ
bɜːθ
01

Birth, birth, establishment.

出生; 产生; 成立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Birth (Noun)

bɚɹɵ
bˈɝɵ
01

The emergence of a baby or other young from the body of its mother; the start of life as a physically separate being.

婴儿从母体中出生;生命的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Birth (Verb)

bɚɹɵ
bˈɝɵ
01

Give birth to (a baby or other young)

出生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ