Bản dịch của từ Bison trong tiếng Trung

Bison

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bison (Noun)

bˈɑɪsn̩
bˈɑɪsn̩
01

A large, wild bovid of the genus Bison.

野牛,一种大型的野生牛类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh