Bản dịch của từ Blunder trong tiếng Trung

Blunder

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blunder (Noun)

blˈʌndɐ
ˈbɫəndɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A serious mistake typically caused by ignorance or confusion

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blunder (Verb)

blˈʌndɐ
ˈbɫəndɝ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make a careless mistake

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa