Bản dịch của từ Embarrassing trong tiếng Trung

Embarrassing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embarrassing (Verb)

ɪmbˈɛɹəsɪŋ
ˌɛmbˌæɹəsˌɪŋ
01

Present participle and gerund of embarrass.

使人尴尬的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Embarrassing (Adjective)

ˈɛmbərˌæsɪŋ
ˈɛmbɝˌæsɪŋ
01

Making someone feel selfconscious or ashamed

尴尬的 - 使人感到局促或羞愧

Ví dụ
02

Causing embarrassment or awkwardness

尴尬的 - 使人感到难为情或不自在

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ