Bản dịch của từ Boarding trong tiếng Trung

Boarding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boarding (Verb)

bˈɔɹdɪŋ
bˈoʊɹdɪŋ
01

Get on or into (a ship, aircraft, or other vehicle).

登上(船、飞机或其他交通工具)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boarding (Noun)

bˈɔɹdɪŋ
bˈoʊɹdɪŋ
01

Accommodation and meals provided for someone at a school, institution, or other establishment.

寄宿在学校的住宿和餐饮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of getting on or into a vehicle or ship.

上车或上船的行为

boarding là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ