Bản dịch của từ Bodily trong tiếng Trung

Bodily

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodily (Adjective)

bˈɑdəli
bˈɑdli
01

Of or concerning the body.

身体的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bodily (Adverb)

ˈbɑ.də.li
ˈbɑ.də.li
01

In one mass as a whole.

整体地,作为一个整体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

By moving a persons or ones own body with force.

通过用力移动身体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ