Bản dịch của từ Body trong tiếng Trung

Body

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body (Noun Countable)

ˈbɒd.i
ˈbɑː.di
01

The body, the part in the middle.

身体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Boards, divisions, agencies.

机构,部门,委员会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ