Bản dịch của từ Bondage trong tiếng Trung

Bondage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bondage (Noun)

bˈɒndɪdʒ
ˈbɑndɪdʒ
01

The state of being bound as with chains or ropes

被锁链或绳索束缚的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Slavery or involuntary servitude

奴隶制或非自愿劳动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A state or condition of being controlled by someone or something else

被他人或事物控制的状态或状况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa