Bản dịch của từ Boost trong tiếng Trung

Boost

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost (Verb)

buːst
buːst
01

Lift up, boost, push.

提升,增加,推动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Boost (Noun Uncountable)

buːst
buːst
01

A lift, a boost, a push.

提升,推动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ