ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Boost
Lift up, boost, push.
提升,增加,推动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A lift, a boost, a push.
提升,推动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/boost/