Bản dịch của từ Borne trong tiếng Trung

Borne

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borne (Verb)

bˈɔːn
ˈbɔrn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Borne (Adjective)

bˈɔːn
ˈbɔrn
01

Supported sustained

Ví dụ
02

Carried or transported by something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Brought forth produced

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa