Bản dịch của từ Bought trong tiếng Trung
Bought
Verb

Bought (Verb)
bˈɔːteɪ
ˈbɔtˈeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Past tense and past participle of buy accepted that something was true or convincing
Buy的过去式和过去分词:相信或接受某事是真实、可信的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
