Bản dịch của từ Bought trong tiếng Trung

Bought

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bought (Verb)

bˈɔːteɪ
ˈbɔtˈeɪ
01

Past tense and past participle of buy to obtain something by paying money for it

Buy的过去式和过去分词;购买,买下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Past tense and past participle of buy obtained something by paying money for it

Buy的过去式和过去分词:通过付钱获得某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Past tense and past participle of buy accepted that something was true or convincing

Buy的过去式和过去分词:相信或接受某事是真实、可信的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa