Bản dịch của từ Bouncer trong tiếng Trung

Bouncer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouncer (Noun)

bˈaʊnsɐ
ˈbaʊnsɝ
01

A person employed at a nightclub or bar to prevent trouble and eject troublemakers

门卫 - 雇佣在夜总会或酒吧中防止麻烦并驱逐闹事者的保镖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A device that causes something to bounce

弹跳装置 - 导致物体弹起或反弹的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A type of ball or pitch in cricket that bounces high towards the batsman

高弹跳球 - 击球或投球在板球运动中高高地弹向击球手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa