Bản dịch của từ Bounce trong tiếng Trung
Bounce
VerbNoun

Bounce (Verb)
bˈaʊns
bˈaʊns
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Pressurize (someone) into doing something, typically by presenting them with a fait accompli.
迫使某人接受既成事实
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Eject (a troublemaker) forcibly from a nightclub or similar establishment.
强迫赶走(捣乱者)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

